🌟 Nhóm 1: Chào hỏi và Xã giao cơ bản

  1. Ohayou gozaimasu (お早うございます) – Chào buổi sáng.

  2. Konnichiwa (こんにちは) – Xin chào (ban ngày).

  3. Konbanwa (今晩は) – Xin chào (buổi tối).

  4. Oyasuminasai (お休みなさい) – Chúc ngủ ngon.

  5. Sayounara (さようなら) – tạm biệt.

  6. Arigatou gozaimasu (ありがとうございます) – Cảm ơn rất nhiều.

  7. Doumo (どうも) – Cảm ơn / Xin chào (thân mật).

  8. Sumimasen (すみません) – Xin lỗi / Làm phiền / Cảm ơn (khi ai đó giúp mình).

  9. Gomen nasai (ごめんなさい) – Xin lỗi (dùng khi thực sự có lỗi).

🌟 Nhóm 2: Hỏi thăm và Giao tiếp khi làm quen

  1. Ogenki desu ka? (お元気ですか) – Bạn có khỏe không?

  2. Hai, genki desu (はい、元気です) – Vâng, tôi khỏe.

  3. Hajimemashite (初めまして) – Rất vui được gặp bạn (lần đầu gặp).

  4. Douzo yoroshiku (どうぞよろしく) – Rất mong được giúp đỡ / Rất vui được làm quen.

  5. Watashi wa [Tên] desu (私は[名前]です) – Tôi là [Tên].

🌟 Nhóm 3: Các câu thông dụng hàng ngày

  1. Wakarimasen (分かりません) – Tôi không hiểu.

  2. Nihongo ga hanasenai (日本語が話せない) – Tôi không nói được tiếng Nhật.

  3. Eigo ga hanasemasu ka? (英語が話せますか) – Bạn có nói được tiếng Anh không?

  4. Tasukete! (助けて) – Cứu tôi với!

  5. Kore wa ikura desu ka? (これはいくらですか) – Cái này giá bao nhiêu?

  6. トイレはどこですか (Toire wa doko desu ka?) – Nhà vệ sinh ở đâu vậy?

💡 Mẹo nhỏ: Phiên âm Romaji giúp bạn phát âm chuẩn theo bảng chữ cái Latinh, nhưng hãy cố gắng kết hợp nghe giọng bản xứ để ngữ điệu tự nhiên hơn nhé!