🌟 Nhóm 1: Chào hỏi và Xã giao cơ bản
Ohayou gozaimasu (お早うございます) – Chào buổi sáng.
Konnichiwa (こんにちは) – Xin chào (ban ngày).
Konbanwa (今晩は) – Xin chào (buổi tối).
Oyasuminasai (お休みなさい) – Chúc ngủ ngon.
Sayounara (さようなら) – tạm biệt.
Arigatou gozaimasu (ありがとうございます) – Cảm ơn rất nhiều.
Doumo (どうも) – Cảm ơn / Xin chào (thân mật).
Sumimasen (すみません) – Xin lỗi / Làm phiền / Cảm ơn (khi ai đó giúp mình).
Gomen nasai (ごめんなさい) – Xin lỗi (dùng khi thực sự có lỗi).
🌟 Nhóm 2: Hỏi thăm và Giao tiếp khi làm quen
Ogenki desu ka? (お元気ですか) – Bạn có khỏe không?
Hai, genki desu (はい、元気です) – Vâng, tôi khỏe.
Hajimemashite (初めまして) – Rất vui được gặp bạn (lần đầu gặp).
Douzo yoroshiku (どうぞよろしく) – Rất mong được giúp đỡ / Rất vui được làm quen.
Watashi wa [Tên] desu (私は[名前]です) – Tôi là [Tên].
🌟 Nhóm 3: Các câu thông dụng hàng ngày
Wakarimasen (分かりません) – Tôi không hiểu.
Nihongo ga hanasenai (日本語が話せない) – Tôi không nói được tiếng Nhật.
Eigo ga hanasemasu ka? (英語が話せますか) – Bạn có nói được tiếng Anh không?
Tasukete! (助けて) – Cứu tôi với!
Kore wa ikura desu ka? (これはいくらですか) – Cái này giá bao nhiêu?
トイレはどこですか (Toire wa doko desu ka?) – Nhà vệ sinh ở đâu vậy?
💡 Mẹo nhỏ: Phiên âm Romaji giúp bạn phát âm chuẩn theo bảng chữ cái Latinh, nhưng hãy cố gắng kết hợp nghe giọng bản xứ để ngữ điệu tự nhiên hơn nhé!




0 Reviews